Gerund (Danh động từ) và Infinitives (Động từ nguyên mẫu) là hai dạng của động từ có thể được sử dụng để thay thế cho danh từ trong một câu, thường để chỉ các hành động hơn là chỉ người hay đối tượng.
Gerund (danh động từ) là danh từ được hình thành bằng cách thêm đuôi ing vào động từ.
Eg: Coming, building, teaching…
Phủ định của danh động từ được hình thành bằng cách thêm not vào trước V-ing.
Eg: Not making, not opening…
Cũng có thể thêm tính từ sở hữu vào trước danh động từ để nói rõ chủ thể thực hiện hành động.
Eg: My turning on the air conditioner. (Tôi đang bật điều hòa.)
Eg: Reading helps you improve your vocabulary. (Đọc sách giúp bạn cải thiện vốn từ vựng của mình.)
Chú ý:
Eg: Her favorite hobby is collecting stamps. (Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem.)
Eg: He loves surfing the Internet. (Anh ấy thích lướt Internet.)
Eg: He cleaned his room before going out with his friends.(Anh ấy đã dọn dẹp phòng mình trước khi đi chơi với bạn bè.)
Infinitives là hình thức động từ nguyên mẫu.Có 2 loại động từ nguyên mẫu:
Để thuận tiện, người Anh ‘ngầm’ quy ước rằng khi nói ‘động từ nguyên mẫu’ (infinitives) có nghĩa là ‘động từ nguyên mẫu có to’ còn khi muốn nói ‘động từ nguyên mẫu không to’ thì người ta phải nói đầy đủ ‘infinitives without to’.
Eg:
Phủ định của động từ nguyên mẫu được hình thành bằng cách thêm “not” vào trước “to V” hoặc “V”.
Eg:
Eg: To learn English well is important to your future job.(Học tiếng Anh rất tốt cho công việc tương lai của bạn)
Eg: The most important thing for you now is to study hard.(Điều quan trọng nhất đối với bạn là học tập chăm chỉ.)
Eg: I am pleased to hear that you have passed your exam.(Tôi mừng khi biết rằng bạn đã vượt qua kỳ thi đó)
Eg: We were made to work overtime yesterday.(Chúng tôi đã làm để làm thêm giờ ngày hôm qua.)
Eg: The doctor advised us to take a holiday for a rest.(Bác sĩ khuyên chúng ta nên đi nghỉ để nghỉ ngơi.)
Eg: We completely didn’t know what to do at that time.(Chúng tôi hoàn toàn không biết phải làm gì vào thời điểm đó.)