05 Nov
05Nov

I. Tổng quan về Gerund (Danh động từ) và Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Gerund (Danh động từ) và Infinitives (Động từ nguyên mẫu) là hai dạng của động từ có thể được sử dụng để thay thế cho danh từ trong một câu, thường để chỉ các hành động hơn là chỉ người hay đối tượng.

II. GERUND – Danh động từ 

1. Khái niệm

Gerund (danh động từ) là danh từ được hình thành bằng cách thêm đuôi ing vào động từ.

Eg: Coming, building, teaching…

Phủ định của danh động từ được hình thành bằng cách thêm not vào trước V-ing.

Eg: Not making, not opening…

Cũng có thể thêm tính từ sở hữu vào trước danh động từ để nói rõ chủ thể thực hiện hành động.

Eg: My turning on the air conditioner. (Tôi đang bật điều hòa.)

2. Cách sử dụng danh động từ (Gerund)

Dùng làm chủ ngữ trong câu.

Eg: Reading helps you improve your vocabulary. (Đọc sách giúp bạn cải thiện vốn từ vựng của mình.)

Chú ý: 

  • Trường hợp chỉ có 1 danh động từ làm chủ ngữ, thì chia động từ theo danh từ số ít (dù có nhiều đối tượng). E.g: Eating bananas, apples and oranges everyday is good for you.(Ăn chuối, táo và cam hàng ngày rất tốt cho bạn.)
  • Trường hợp có nhiều hơn 1 danh động từ làm chủ ngữ thì chia động từ theo danh từ số nhiều.

Dùng làm bổ ngữ cho động từ

Eg: Her favorite hobby is collecting stamps. (Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem.)

Dùng làm tân ngữ của động từ

Eg: He loves surfing the Internet. (Anh ấy thích lướt Internet.)

Dùng sau giới từ (on, in, by, at…) và liên từ (after, before, when, while…)

Eg: He cleaned his room before going out with his friends.(Anh ấy đã dọn dẹp phòng mình trước khi đi chơi với bạn bè.)

Dùng sau một số động từ

III. INFINITIVES – Động từ nguyên mẫu

1. Khái niệm

Infinitives là hình thức động từ nguyên mẫu.Có 2 loại động từ nguyên mẫu:

  • Động từ nguyên mẫu có “to” (to infinitives)
  • Động từ nguyên dạng không to (bare infinitives)

Để thuận tiện, người Anh ‘ngầm’ quy ước rằng khi nói ‘động từ nguyên mẫu’ (infinitives) có nghĩa là ‘động từ nguyên mẫu có to’ còn khi muốn nói ‘động từ nguyên mẫu không to’ thì người ta phải nói đầy đủ ‘infinitives without to’.

Eg:

  • Infinitive: to learn, to watch, to play…
  • Bare infinitive: learn, watch, play

Phủ định của động từ nguyên mẫu được hình thành bằng cách thêm “not” vào trước “to V” hoặc “V”.

Eg:

  • Infinitive: not to learn, not to watch, not to play…
  • Bare infinitive: not learn, not watch, not play…

2. Cách sử dụng INFINITIVES – Động từ nguyên mẫu

Động từ nguyên mẫu có to (to + V Nguyên mẫu)

  • Dùng làm chủ ngữ trong câu

Eg: To learn English well is important to your future job.(Học tiếng Anh rất tốt cho công việc tương lai của bạn)

  • Dùng làm bổ ngữ cho động từ

Eg: The most important thing for you now is to study hard.(Điều quan trọng nhất đối với bạn là học tập chăm chỉ.)

  • Dùng làm tân ngữ của động từ, tính từ

Eg: I am pleased to hear that you have passed your exam.(Tôi mừng khi biết rằng bạn đã vượt qua kỳ thi đó)

  • Dùng sau hình thức bị động của động từ số 1

Eg: We were made to work overtime yesterday.(Chúng tôi đã làm để làm thêm giờ ngày hôm qua.)

  • Dùng sau động từ số 1 và tân ngữ

Eg: The doctor advised us to take a holiday for a rest.(Bác sĩ khuyên chúng ta nên đi nghỉ để nghỉ ngơi.)

  • Dùng sau tân ngữ là các từ để hỏi (trừ why)

Eg: We completely didn’t know what to do at that time.(Chúng tôi hoàn toàn không biết phải làm gì vào thời điểm đó.)

Comments
* The email will not be published on the website.