03 Nov
03Nov

Câu so sánh (comparisons) trong tiếng Anh là gì?

“Comparison” là hành động so sánh hai hoặc nhiều người, nhiều vật,...Khi so sánh, người dùng có thể so sánh đối tượng này với một hay nhiều đối tượng khác dựa trên nhiều tiêu chí tương ứng với các tính từ, trạng từ, số lượng,...Trong Tiếng Anh cũng có 3 cách so sánh đó là so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất. Với từng loại so sánh này, cấu trúc câu lại có sự biến đổi tùy theo loại tính từ và trạng từ (ngắn hay dài), trạng từ hay danh từ. Phân biệt tính từ/ trạng từ ngắn và tính từ/ trạng từ dài

  1. Tính từ/ Trạng từ ngắn

Tính từ/ trạng từ ngắn là các tính từ/ trạng từ chỉ có một âm tiết.Ví dụ:

  • big /bɪɡ/ (adj): to lớn
  • tall /tɔːl/ (adj): cao
  • hard /hɑːrd/ (adj + adv): khó/ chăm chỉ
  • fast /fɑːst/ (adj + adv): nhanh
  • quick /kwɪk/ (adj + adv): mau lẹ

Ngoài ra, một số tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng đuôi: -le, -y, -ow, -er, -et cũng được coi là tính từ ngắn.Ví dụ:

  • simple /ˈsɪmpl/ (adj): đơn giản
  • easy /ˈiːzi/ (adj): dễ dàng
  • happy /ˈhæpi/ (adj): vui vẻ
  • clever /ˈklevə(r)/ (adj): thông minh, khéo léo
  • quiet /ˈkwaɪət/ (adj): yên lặng, ít nói
  1. Tính từ/ trạng từ dài

Tính từ/ trạng từ dài là tính từ có từ 2 âm tiết trở lên, ngoại trừ những từ đã được xếp vào tính từ ngắn.Ví dụ:

  • beautiful /ˈbjuːtɪfl/ (adj): đẹp
  • intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ (adj): thông minh
  • humorous /ˈhjuːmərəs/ (adj): hài hước
  • carefully /ˈkeəfəli/ (adv) : cẩn thận
  • interestingly /ˈɪntrəstɪŋli/ (adv): một cách thú vị


Lưu ý: Trong tiếng Anh, chỉ có tính từ và trạng từ có dạng so sánh. Các loại từ khác như danh từ, động từ,… đều không có dạng so sánh.

Các cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh

  1. Câu so sánh bằng

Cấu trúc so sánh bằng được sử dụng để so sánh giữa các sự vật, sự việc có tính chất, mức độ, thuộc tính nào đó ngang bằng nhau.Cấu trúc so sánh bằng với tính từ, trạng từ:S + V + as + adj/adv +as + Object/ Noun/ PronounVí dụ: 

  • My younger sister is as tall as my mother. (Em gái tôi cao bằng mẹ tôi.)


Cấu trúc so sánh bằng với danh từ: S + V + as + much/many/little/few + Noun + as + Noun/Pronoun Hoặc: S + V + the same + Noun + as + Noun/PronounVí dụ:

  • I have as many toys as my brother. (Tôi có nhiều đồ chơi như anh trai tôi.)
  • My sister goes to the same school as his brother. (Em gái tôi học cùng trường với em trai anh ấy.) 
  1. Câu so sánh hơn

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + (Adj/Adv) + “er” + thanVí dụ:

  • Mary is taller than you. (Mary cao hơn bạn.)
  • Tomorrow will be colder than today. (Ngày mai sẽ lạnh hơn hôm nay.)

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ/trạng từ dài:S + V + more + Adj/Adv + thanVí dụ:

  • Your car is more comfortable than mine. (Xe của bạn thoải mái hơn xe của tôi.)
  • My dad drives more carefully than my brother. (Bố tôi lái xe cẩn thận hơn anh trai tôi.)
  1. Cấu trúc so sánh nhất

Cấu trúc so sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + the + Adj/Adv + “est”Ví dụ:

  • She is the youngest student in the English class. (Cô ấy là học sinh nhỏ tuổi nhất trong lớp tiếng Anh.)
  • My son is the tallest student at school. (Con trai tôi là học sinh cao nhất trường.)

Cấu trúc so sánh nhất với tính từ/trạng từ dài: S + V + the + most + Adj/AdvVí dụ: 

  • She is the most gorgeous girl I’ve ever met. (Cô ấy là cô gái tuyệt vời nhất mà tôi từng gặp.)
  • His brother is the most intelligent student in the class. (Em trai của anh ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp.)
Comments
* The email will not be published on the website.